se brouiller

tự động từ
  1. rối lên
    • Idées qui se brouillent
      ý kiến rối lên
  2. mờ đi
    • Sa vue se brouille
      mắt mờ đi
    • Le temps se brouille
      trời âm u
  3. bất hòa với nhau, giận nhau